移动/Zalo
+84 (0) 903 963 163

获取兑换
现在提供专业建议

Kế toán chi phí là gì? Vai trò và nhiệm vụ trong doanh nghiệp

Chiến lược kiểm soát và tối ưu chi phí của Kế toán chi phí

Kế toán chi phí trong doanh nghiệp thương mại từ năm 2026 không còn là câu chuyện ghi nhận giá vốn đơn thuần, mà đã trở thành “công cụ sống còn” quyết định biên lợi nhuận và khả năng tuân thủ thuế. Chỉ một sai lệch nhỏ trong phân loại chi phí thu mua, chi phí bán hàng hay phí sàn TMĐT cũng có thể khiến doanh nghiệp bị đội giá vốn, giảm lợi nhuận và đối mặt rủi ro bị loại chi phí khi quyết toán thuế. Dựa trên quy định mới nhất của Luật Thuế TNDN 2025, 通函 99/2025/TT-BTC và kinh nghiệm thực tế triển khai cho doanh nghiệp Thương mại, Bán lẻ và Thương mại điện tử. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu đúng bản chất kế toán chi phí, hạch toán chuẩn từng nghiệp vụ và xây dựng chiến lược kiểm soát chi phí hiệu quả.

什么是成本会计?

成本会计是管理会计和财务会计的重要分支,主要负责收集、分类、记录和分配企业经营过程中发生的费用。在商业企业中,成本会计不仅追踪销售成本,还严格控制从采购到商品到达消费者手中的整个运营过程中的各项费用。

成本会计有多重要?

Vai trò và nhiệm vụ của kế toán chi phí
Vai trò và nhiệm vụ của kế toán chi phí

在企业运营中,成本会计发挥着以下重要作用:

  • 组织并控制企业的整体成本结构: 成本会计负责识别、分类和跟踪每项发生的费用,例如直接成本、运营成本、销售费用或部门成本。这使企业能够了解整体成本状况,有效控制现金流,并准确确定哪些领域正在产生实际利润。
  • Xác định giá vốn và làm cơ sở xây dựng giá bán hợp lý: Thông qua việc đo lường chi phí đầu vào của từng nguồn lực đã sử dụng, kế toán chi phí giúp doanh nghiệp tính đúng, tính đủ giá vốn. Dữ liệu này là căn cứ quan trọng để nhà quản trị đưa ra mức giá bán phù hợp, đảm bảo vừa cạnh tranh trên thị trường vừa duy trì biên lợi nhuận bền vững.
  • 支持管理并降低运营风险:我们会及时向各级管理层提供详细的成本报告,使企业能够主动识别运营效率低下的环节。这有助于管理人员调整流程、优化成本、减少损失并提高资源利用效率。
  • 长期战略规划的基础:成本会计数据不仅反映现状,还能提供对长期趋势的宝贵洞察。在此基础上,管理层可以制定合理的成本分配策略,选择合适的投资方向,并为企业设定可持续发展目标。

商业企业的成本会计

Đối với doanh nghiệp thương mại, kế toán chi phí thường tập trung theo dõi trị giá hàng hóa trên TK 156, chi phí bán hàng trên TK 641 và chi phí quản lý doanh nghiệp trên TK 642. Tùy bản chất từng nghiệp vụ, doanh nghiệp có thể phát sinh các tài khoản liên quan khác như TK 632, 635, 811…

价值链和成本流

成本核算流程与各项活动链紧密相关:

  • 采购阶段:产生采购价格、运输成本和货物保险费。
  • 仓储阶段:成本包括仓库租金、仓储费和仓库设备折旧费。
  • 销售阶段:广告费用、佣金、包装和出货运输(物流)。

只有根据成本的性质和用途进行正确分类,企业才能准确核算成本、有效控制成本并做出适当的管理决策。正因如此,成本分类在商业企业的成本会计体系中起着至关重要的作用。

商业企业成本分类

为了有效实施成本核算,企业需要系统地对成本进行分类。

按功能分类

  • 销售成本(COGS):包括发票上显示的净购买价格加上不可退还的税款(进口税、消费税)和直接采购成本。
  • Chi phí bán hàng (TK 641): Đây là nhóm chi phí biến động mạnh nhất, bao gồm chi phí livestream, phí sàn TMĐT, lương nhân viên tư vấn và chi phí vận chuyển cho khách hàng.
  • 业务管理费用(账户 642):一般费用,例如办公室员工工资、办公室租金和办公用品。

基于变异性质的分类

在企业管理中,成本会计分为:

  • 固定成本:短期内不会随销售额变化的项目(例如,固定租金)。
  • 可变成本:这些成本随商品销售量成比例地增加或减少(例如,包装费、银行交易费)。
  • 混合成本:包括固定成本和可变成本(例如,销售人员的工资,包括基本工资和佣金)。

只有将成本分类与每个会计科目的具体会计程序相结合,成本分类才能真正发挥作用。在明确界定商业企业中每个成本组的性质之后,下一步也是至关重要的一步,就是准确、完整、一致地对每笔交易进行会计处理,确保会计数据真实反映成本和利润,并符合税收法规。以下章节将结合当今商业企业中常见的案例,详细指导如何在实践中进行成本核算。

Hướng dẫn hạch toán Kế toán chi phí chi tiết theo Thông tư 99/2025/TT-BTC

Hướng dẫn hạch toán Kế toán chi phí chi tiết theo Thông tư 99
Hướng dẫn hạch toán Kế toán chi phí chi tiết theo Thông tư 99

Từ ngày 01/01/2026, doanh nghiệp áp dụng Thông tư 99/2025/TT-BTC cần lưu ý hệ thống tài khoản kế toán đã có một số thay đổi so với Thông tư 200/2014/TT-BTC. Trong đó, TK 156 – Hàng hóa không còn các tài khoản cấp 2 như TK 1561 và 1562 được quy định cố định. Doanh nghiệp có thể mở tài khoản chi tiết phù hợp với đặc điểm hoạt động và yêu cầu quản lý.

Kế toán chi phí mua hàng

Chi phí thu mua hàng hóa có thể bao gồm chi phí bảo hiểm hàng hóa, thuê kho, thuê bến bãi, vận chuyển, bốc xếp, bảo quản đưa hàng hóa từ nơi mua về đến kho doanh nghiệp và các khoản hao hụt tự nhiên trong định mức phát sinh trong quá trình thu mua.

Khi phát sinh chi phí thu mua hàng hóa và khoản chi phí này được tính vào giá trị hàng hóa mua về, kế toán ghi

  • Nợ TK 156 – Hàng hóa
  • 借记账户 133 – 可抵扣增值税(如有)
  • Có các TK 111, 112, 141, 331…

Trường hợp chi phí thu mua được tính trực tiếp vào giá vốn hàng bán, kế toán ghi:

  • 借方账户 632 – 销售成本
  • 借记账户 133 – 可抵扣增值税(如有)
  • Có các TK 111, 112, 141, 331,…

Theo Thông tư 99/2025/TT-BTC, chi phí thu mua liên quan đến nhiều loại hàng hóa có thể được phân bổ cho từng loại, mặt hàng theo tiêu thức phù hợp và phải đảm bảo nguyên tắc nhất quán. Trường hợp chi phí thu mua hàng hóa có giá trị nhỏ liên quan đến nhiều mặt hàng, doanh nghiệp có thể ghi nhận ngay vào giá vốn hàng bán.

Cuối kỳ, khi phân bổ chi phí thu mua cho hàng hóa được xác định là đã bán trong kỳ, kế toán ghi:

  • 借方账户 632 – 销售成本
  • Có TK 156 – Hàng hóa

Kế toán chi phí bán hàng

TK 641 – Chi phí bán hàng phản ánh các chi phí thực tế phát sinh trong quá trình bán sản phẩm, hàng hóa, cung cấp dịch vụ như tiền lương và các khoản liên quan đến nhân viên bán hàng, chi phí quảng cáo, hoa hồng bán hàng, bảo quản, đóng gói, vận chuyển, bảo hành và các chi phí khác liên quan đến hoạt động bán hàng.

Ví dụ, khi phát sinh chi phí dịch vụ mua ngoài phục vụ hoạt động bán hàng, kế toán có thể ghi:

  • Nợ TK 641 – Chi phí bán hàng
  • 借记账户 133 – 可抵扣增值税(如有)
  • Có các TK 111, 112, 331,…

Đối với tiền lương và các khoản phải trả cho nhân viên bộ phận bán hàng, căn cứ nghiệp vụ thực tế, kế toán ghi nhận vào TK 641 theo quy định của Thông tư 99/2025/TT-BTC.

Cuối kỳ, chi phí bán hàng được kết chuyển để xác định kết quả kinh doanh:

  • 借记账户 911 – 业务成果的确定
  • Có TK 641 – Chi phí bán hàng

Kế toán chi phí Quản lý doanh nghiệp

TK 642 – Chi phí quản lý doanh nghiệp phản ánh các chi phí quản lý chung của doanh nghiệp, bao gồm chi phí nhân viên quản lý, vật liệu quản lý, đồ dùng văn phòng, khấu hao TSCĐ, thuế, phí và lệ phí, chi phí dự phòng, dịch vụ mua ngoài và các chi phí bằng tiền khác.

Khi phát sinh chi phí dịch vụ mua ngoài phục vụ hoạt động quản lý doanh nghiệp, kế toán ghi:

  • Nợ TK 642 – Chi phí quản lý doanh nghiệp
  • 借记账户 133 – 可抵扣增值税(如有)
  • Có các TK 111, 112, 331,…

Đối với khấu hao TSCĐ sử dụng cho bộ phận quản lý doanh nghiệp, căn cứ tài sản và bộ phận sử dụng, kế toán ghi nhận chi phí vào TK 642 theo quy định.

Cuối kỳ, chi phí quản lý doanh nghiệp được kết chuyển để xác định kết quả kinh doanh:

  • 借记账户 911 – 业务成果的确定
  • Có TK 642 – Chi phí quản lý doanh nghiệp

Kế toán dự phòng giảm giá hàng tồn kho

Theo Thông tư 99/2025/TT-BTC, TK 632 phản ánh số trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho khi số dự phòng phải lập kỳ này lớn hơn số dự phòng đã lập kỳ trước chưa sử dụng hết.

Đối với các khoản dự phòng tổn thất tài sản, doanh nghiệp cần căn cứ đúng bản chất nghiệp vụ và hướng dẫn của từng tài khoản để xác định tài khoản đối ứng phù hợp. Hệ thống tài khoản theo Thông tư 99 sử dụng TK 229 – Dự phòng tổn thất tài sản.

查看更多: Kế toán công ty thương mại.

成本控制和优化策略

Chiến lược kiểm soát và tối ưu chi phí của Kế toán chi phí
成本会计的成本控制和优化策略。

为了有效控制成本并优化利润,企业需要实施一系列具体策略,包括盈亏平衡分析、基于活动的成本管理模型以及税务成本优化等。这些措施有助于将会计数据转化为战略决策工具,减少浪费,并提高资源利用效率。 

盈亏平衡分析

利用成本会计数据确定覆盖所有固定成本和可变成本所需的最低销售额。这有助于企业决定是否实施大幅折扣促销活动。

基于活动的成本核算模型

ABC 方法不是根据收入分配间接费用,而是根据“成本动因”分配间接费用。例如,仓储成本可以根据每个产品代码(SKU)实际占用的空间进行分配。

优化企业所得税成本。 

Cần phân biệt giữa chi phí được ghi nhận theo chế độ kế toán và chi phí được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế TNDN. Một khoản chi có thể được ghi nhận là chi phí kế toán nhưng chưa chắc đáp ứng đầy đủ điều kiện để được trừ khi tính thuế TNDN. Vì vậy, khi đánh giá chi phí, doanh nghiệp cần đồng thời xem xét bản chất nghiệp vụ, hồ sơ chứng từ và quy định pháp luật thuế có liên quan.

参考: Dịch vụ kế toán trọn gói cho doanh nghiệp.

总结

成本会计不仅仅是记录和分类费用;它也是一种战略工具,可以帮助商业企业控制利润、优化资源配置并最大限度地降低财务风险。掌握会计原则、应用成本优化策略并避免常见错误,将有助于企业在动荡的市场中保持可持续的经营业绩。

如果您的企业正在寻找深入的成本管理解决方案, 立即联系我们 联系 MAN – Master Accountant Network,获取有关为您的企业实施准确、高效和最佳成本核算的支持和建议。

联系信息 MAN – 会计师大师网络

负责制作和专业内容审核:先生 黎黄宣 – MAN – 高级会计师网络创始人兼首席执行官他是越南注册会计师,拥有超过 30 年的会计、审计、税务和公司法律咨询方面的丰富经验。

成本会计常见问题解答

支付给未从事商业活动的个人的销售佣金是否属于合理支出?

是的,如果有经纪合同、付款单据,并且企业在付款前扣除个人所得税(10%)。

将采购的货物运送到仓库的成本应该计入哪个会计科目?

Nếu chi phí vận chuyển phát sinh trực tiếp trong quá trình đưa hàng hóa từ nơi mua về kho doanh nghiệp và được tính vào giá trị hàng hóa, kế toán ghi nhận vào TK 156 – Hàng hóa. Nếu khoản chi phí được tính trực tiếp vào giá vốn hàng bán theo trường hợp phù hợp, kế toán ghi nhận vào TK 632 – Giá vốn hàng bán.

Chi phí vận chuyển hàng bán cho khách hàng hạch toán vào đâu?

Chi phí vận chuyển phát sinh trong quá trình bán hàng, nếu thuộc chi phí phục vụ hoạt động bán hàng, được phản ánh vào TK 641 – Chi phí bán hàng theo bản chất nghiệp vụ. Doanh nghiệp cần phân biệt chi phí vận chuyển đưa hàng từ nơi mua về với chi phí vận chuyển giao hàng cho khách để tránh hạch toán sai giá vốn và chi phí bán hàng.

Theo Thông tư 99/2025/TT-BTC, chi phí thu mua hàng hóa hạch toán vào tài khoản nào?

Theo Thông tư 99/2025/TT-BTC, khi phát sinh chi phí thu mua hàng hóa, doanh nghiệp ghi Nợ TK 156 – Hàng hóa nếu tính vào giá trị hàng hóa mua về; hoặc Nợ TK 632 – Giá vốn hàng bán nếu tính vào giá vốn hàng bán. Thuế GTGT được khấu trừ, nếu có, ghi vào TK 133; đối ứng là các TK 111, 112, 141, 331,… tùy phương thức thanh toán.

相关内容

发表评论

您的邮箱地址不会公开显示。必填字段已标注 *

黎黄宣

创始人

你好!我是 黎黄宣创始人 MAN – 会计师大师网络凭借多年的经验,我们公司在审计、会计、税务申报、转让定价报告等领域提供专业服务。此外,我本人也投入大量时间和精力分享我深厚的专业知识。了解更多关于我的信息。 这里.

关于博客

MAN 博客 - 会计师大师网络提供有关越南会计、税务、审计和企业管理的深入、最新信息

所有内容均由在商业咨询领域拥有超过 25 年经验的专家团队编写。

为什么选择我们?

第一次就把事情做好

“第一次就把事情做好”是最有效、最便宜、最明智的方法。

快速、准确

服务接待快捷,专业执行准确。

专注且负责

除了专业知识之外,在 MAN,我们还注重以“心”来实施服务。

扎洛信使电话

立即获取专业建议和咨询!

(我们收到您的信息后会尽快回复您。)
您需要哪方面的帮助?